Translation of "caught" into Vietnamese
chộp lấy, kẹp, móc are the top translations of "caught" into Vietnamese.
caught
adjective
verb
grammar
(cricket) Of the method of being out in which the striker hits the ball and a fielder catches it. [..]
-
chộp lấy
-
kẹp
-
móc
verb nounBecause I will not be caught unprepared again.
Vì tôi sẽ không để bị móc lốp thêm lần nữa.
-
Less frequent translations
- mắc
- vướng
- bấu
- bắt gặp
- bắt kịp
- bắt lấy
- bắt lửa
- bắt quả tang
- bắt được quả tang
- bị nhiễm
- caught
- chặn đứng
- chợt gặp
- chợt thấy
- cái bẫy
- cái bắt
- cái chốt cửa
- cái chộp
- cái gài
- cái hãm
- cái móc
- cái then cửa
- cái vồ
- câu hỏi mẹo
- câu được
- giáng
- giữ
- hiểu được
- khoá dừng
- lôi cuốn
- màng thai nhi
- màng thóp
- máy hãm
- món bở
- mưu kế lừa người
- mạc nối
- mắc vào
- mẻ cá
- nhiều người bị bắt
- nhận ra
- nén
- níu lấy
- nắm lấy
- nắm được
- sự bắt
- sự nắm lấy
- sự đánh cá
- theo kịp
- thu hút
- tóm lấy
- víu lấy
- vật bị túm được
- vừa
- ăn khớp
- đoạn
- đuổi kịp
- đánh
- đánh được
- đóng băng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "caught" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Caught
Caught (film)
+
Add translation
Add
"Caught" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Caught in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "caught" with translations into Vietnamese
-
cắn câu
-
bị bất ngờ · bị đánh úp · quá bất ngờ
Add example
Add