Translation of "causative" into Vietnamese
là lý do, là duyên cớ, là nguyên nhân are the top translations of "causative" into Vietnamese.
causative
adjective
noun
grammar
Acting as a cause. [..]
-
là lý do
The first theft is always for a good cause.
Lần đầu bao giờ cũng là lý do tốt.
-
là duyên cớ
-
là nguyên nhân
Which could cause clots, which could have caused her to stroke.
Có thể gây ra cục máu đông và là nguyên nhân làm cô ta đột quỵ.
-
nguyên nhân
nounThey agreed to look into the causes of the accident.
Họ đồng ý xem xét nguyên nhân của vụ tai nạn.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "causative" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "causative" with translations into Vietnamese
-
tác loạn
-
nhân quả
-
căn bệnh
-
bảo · bởi vì · chính nghĩa · căn duyên · căn nguyên · cớ · do · duyên cớ · duyên do · gây · gây nên · gây ra · hoạt động thiện nguyện · khiến · lyù do, nguyeân nhaân · làm cho · làm ra · lý do · lẽ · mối · mục tiêu · mục đích · nguyên cớ · nguyên do · nguyên nhân · nhân · sai · sinh ra · sự nghiệp · tạo · tạo ra · việc kiện · việc tố tụng · đại nghĩa · động cơ
-
bởi vì · tại vì · vì
-
bận
-
dẫn đến · gây · gây ra
-
sinh sự
Add example
Add