Translation of "chaotically" into Vietnamese
hỗn loạn, hỗn độn, một cách hỗn loạn are the top translations of "chaotically" into Vietnamese.
chaotically
adverb
grammar
In a chaotic manner. [..]
-
hỗn loạn
Before you go any further, let me remind you things were very chaotic back then.
Trước khi ông nói thêm, tôi xin nhắc là thời đó rất hỗn loạn.
-
hỗn độn
It's kind of chaotic because I'm bullying my ideas.
Quả là một sự hỗn độn bởi vì tôi đang tự phá các ý tưởng của mình.
-
một cách hỗn loạn
They're all just stored chaotically.
Tất cả chúng đều được lưu giữ một cách hỗn loạn.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chaotically" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "chaotically" with translations into Vietnamese
-
hỗn loạn · hỗn nguyên · hỗn độn · lộn xộn
-
hỗn loạn · hỗn nguyên · hỗn độn · lộn xộn
-
hỗn loạn · hỗn nguyên · hỗn độn · lộn xộn
-
hỗn loạn · hỗn nguyên · hỗn độn · lộn xộn
-
hỗn loạn · hỗn nguyên · hỗn độn · lộn xộn
-
hỗn loạn · hỗn nguyên · hỗn độn · lộn xộn
Add example
Add