Translation of "characteristically" into Vietnamese
một cách đặc trưng is the translation of "characteristically" into Vietnamese.
characteristically
adverb
grammar
In a usual or expected way; in characteristic manner. [..]
-
một cách đặc trưng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "characteristically" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "characteristically" with translations into Vietnamese
-
đường cong đặc trưng
-
Đường cong ROC
-
video này là hình ảnh minh họa trang phục truyền thống của những người dân tộc vùng núi đang dệt vải bằng những dụng cụ thủ công để tạo nên những bộ trang phục tạo nên đặc trưng riêng của dâ
-
hằng số mũ · hằng số đặc trưng
-
các đặc tính ngôn thanh
-
cá tính · giai mã · riêng · riêng biệt · tham số/lượng · tính chất · tính cách · tính trạng · đặc thù · đặc trưng · đặc tuyến · đặc tính · đặc điểm
-
đặc tính trung bình
-
đặc điểm giới tính thứ cấp · đặc điểm sinh dục thứ cấp
Add example
Add