Translation of "chargeability" into Vietnamese
sự bắt phải chịu, sự phải chịu, sự phải nuôi nấng are the top translations of "chargeability" into Vietnamese.
chargeability
-
sự bắt phải chịu
-
sự phải chịu
-
sự phải nuôi nấng
-
sự tính vào
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "chargeability" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "chargeability" with translations into Vietnamese
-
bắt phải chịu · có thể buộc tội · có thể bắt tội · có thể nạp điện · lấy vào · phải chịu · phải chịu phí tổn · phải nuôi nấng · tính vào · ăn vào · được tính tiền/cước
-
sự bắt phải chịu · sự phải chịu · sự phải nuôi nấng · sự tính vào
-
pin nạp được
-
chữ phải trả tiền
Add example
Add