Translation of "charitableness" into Vietnamese

lòng nhân đức, lòng thảo, lòng từ thiện are the top translations of "charitableness" into Vietnamese.

charitableness noun grammar

(uncountable) The state of being charitable [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • lòng nhân đức

  • lòng thảo

  • lòng từ thiện

  • Less frequent translations

    • tính khoan dung
    • tính độ lượng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "charitableness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "charitableness" with translations into Vietnamese

  • cô quan töø thieän · tổ chức từ thiện
  • nhân từ · độ lượng
  • có lòng thảo · khoan dung · nhân đức · thiện · từ thiện · độ lượng
  • Thế giới Thiện Nguyện
  • có lòng thảo · khoan dung · nhân đức · thiện · từ thiện · độ lượng
  • có lòng thảo · khoan dung · nhân đức · thiện · từ thiện · độ lượng
  • có lòng thảo · khoan dung · nhân đức · thiện · từ thiện · độ lượng
  • có lòng thảo · khoan dung · nhân đức · thiện · từ thiện · độ lượng
Add

Translations of "charitableness" into Vietnamese in sentences, translation memory