Translation of "cheating" into Vietnamese
ba que, gian lận are the top translations of "cheating" into Vietnamese.
cheating
adjective
verb
noun
grammar
An act of deception, fraud, trickery, imposture, or imposition. [..]
-
ba que
adjective -
gian lận
Tom has denied cheating.
Tom chối là đã gian lận.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cheating" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cheating" with translations into Vietnamese
-
bịp · bịt mắt · gian lận · gạt · gạt gẫm · không chung thuỷ · kẻ gian lận · kẻ lừa đảo · làm tiêu tan · lường · lừa · lừa đảo · mệt nhọc · ngón gian · người lừa đảo · phỉnh gạt · tiêu · trò gian lận · trò lừa bịp · trò lừa đảo · tên cờ bạc bịp · ăn gian · đánh bạc bịp · đánh lừa
-
bịp · gian lận · lừa · lừa bịp · lừa dối · lừa đảo · ngoại tình · ăn gian · đánh lừa
-
Phao thi
-
bịp · bịt mắt · gian lận · gạt · gạt gẫm · không chung thuỷ · kẻ gian lận · kẻ lừa đảo · làm tiêu tan · lường · lừa · lừa đảo · mệt nhọc · ngón gian · người lừa đảo · phỉnh gạt · tiêu · trò gian lận · trò lừa bịp · trò lừa đảo · tên cờ bạc bịp · ăn gian · đánh bạc bịp · đánh lừa
-
bịp · bịt mắt · gian lận · gạt · gạt gẫm · không chung thuỷ · kẻ gian lận · kẻ lừa đảo · làm tiêu tan · lường · lừa · lừa đảo · mệt nhọc · ngón gian · người lừa đảo · phỉnh gạt · tiêu · trò gian lận · trò lừa bịp · trò lừa đảo · tên cờ bạc bịp · ăn gian · đánh bạc bịp · đánh lừa
-
bịp · gian lận · lừa · lừa bịp · lừa dối · lừa đảo · ngoại tình · ăn gian · đánh lừa
-
bịp · bịt mắt · gian lận · gạt · gạt gẫm · không chung thuỷ · kẻ gian lận · kẻ lừa đảo · làm tiêu tan · lường · lừa · lừa đảo · mệt nhọc · ngón gian · người lừa đảo · phỉnh gạt · tiêu · trò gian lận · trò lừa bịp · trò lừa đảo · tên cờ bạc bịp · ăn gian · đánh bạc bịp · đánh lừa
-
bịp · bịt mắt · gian lận · gạt · gạt gẫm · không chung thuỷ · kẻ gian lận · kẻ lừa đảo · làm tiêu tan · lường · lừa · lừa đảo · mệt nhọc · ngón gian · người lừa đảo · phỉnh gạt · tiêu · trò gian lận · trò lừa bịp · trò lừa đảo · tên cờ bạc bịp · ăn gian · đánh bạc bịp · đánh lừa
Add example
Add