Translation of "chillies" into Vietnamese

ớt is the translation of "chillies" into Vietnamese.

chillies noun

Plural form of chilli. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • ớt

    noun

    Says he always adds a dash of chilli powder.

    Nó bảo hắn luôn thêm vào một chút bột ớt.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "chillies" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "chillies" with translations into Vietnamese

  • ớn lạnh
  • ớt · ớt khô
  • chilli · giá lạnh · hàn · lãnh đạm · lạnh · lạnh giá · lạnh lùng · lạnh lẽo · lạnh nhạt · rùng mình · ớn lạnh
  • sự lãnh đạm · sự lạnh · sự lạnh lùng · sự lạnh nhạt · sự rùng mình · sự ớn lạnh
  • chilli · giá lạnh · hàn · lãnh đạm · lạnh · lạnh giá · lạnh lùng · lạnh lẽo · lạnh nhạt · rùng mình · ớn lạnh
  • sự lãnh đạm · sự lạnh · sự lạnh lùng · sự lạnh nhạt · sự rùng mình · sự ớn lạnh
  • chilli · giá lạnh · hàn · lãnh đạm · lạnh · lạnh giá · lạnh lùng · lạnh lẽo · lạnh nhạt · rùng mình · ớn lạnh
  • chilli · giá lạnh · hàn · lãnh đạm · lạnh · lạnh giá · lạnh lùng · lạnh lẽo · lạnh nhạt · rùng mình · ớn lạnh
Add

Translations of "chillies" into Vietnamese in sentences, translation memory