Translation of "circumstantially" into Vietnamese

tường tận, với nhiều chi tiết are the top translations of "circumstantially" into Vietnamese.

circumstantially adverb grammar

in a circumstantial manner [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tường tận

    We can do that Circumstantially.

    Ta có thể làm tường tận.

  • với nhiều chi tiết

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "circumstantially" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "circumstantially" with translations into Vietnamese

  • cho chi tiết · nói chi tiết · tả chi tiết
  • chi tiết · do hoàn cảnh · do suy diễn · gián tiếp · hoàn cảnh · trường hợp · tuỳ theo hoàn cảnh · tình huống · tường tận · xảy ra bất ngờ
  • chi tiết · do hoàn cảnh · do suy diễn · gián tiếp · hoàn cảnh · trường hợp · tuỳ theo hoàn cảnh · tình huống · tường tận · xảy ra bất ngờ
  • chi tiết · do hoàn cảnh · do suy diễn · gián tiếp · hoàn cảnh · trường hợp · tuỳ theo hoàn cảnh · tình huống · tường tận · xảy ra bất ngờ
  • chi tiết · do hoàn cảnh · do suy diễn · gián tiếp · hoàn cảnh · trường hợp · tuỳ theo hoàn cảnh · tình huống · tường tận · xảy ra bất ngờ
Add

Translations of "circumstantially" into Vietnamese in sentences, translation memory