Translation of "classic" into Vietnamese
cổ điển, kinh điển, hạng nhất are the top translations of "classic" into Vietnamese.
classic
adjective
noun
grammar
A perfect and/or early example of a particular style. [..]
-
cổ điển
noun adjectiveTake classical composers, the best of the best.
Hãy nhìn các nhà soạn nhạc cổ điển, những người giỏi nhất .
-
kinh điển
adjectiveFine bone china — this is a real classic.
Xương nghiền mịn trong đồ sứ — cái này thật là kinh điển đấy.
-
hạng nhất
-
Less frequent translations
- tác phẩm kinh điển
- cổ điển không mới
- nghệ sĩ hạng nhất
- nhà văn hạng nhất
- tác giả kinh điển
- tác phẩm hay
- văn học Hy-La
- điển
- cổ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "classic" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "classic" with translations into Vietnamese
-
Điện từ học cổ điển
-
Ngũ Kinh
-
Nhạc đương đại
-
Mô hình cổ điển
-
biến thành kinh điển · cổ điển
-
chủ nghĩa kinh điển · lối văn kinh điển · thành ngữ Hy-lạp · thành ngữ La-mã · thể văn kinh điển
-
Cổ đại cổ điển
-
kinh truyện
Add example
Add