Translation of "clean" into Vietnamese

sạch, sạch sẽ, lau are the top translations of "clean" into Vietnamese.

clean adjective verb noun adverb grammar

Not dirty. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sạch

    adjective

    not dirty [..]

    Mary asked Tom to help her clean her office.

    Mary nhờ Tom giúp cô làm sạch văn phòng của cô ấy.

  • sạch sẽ

    adjective

    not dirty [..]

    John's hand is clean.

    Bàn tay của John rất sạch sẽ.

  • lau

    verb noun

    (transitive) to remove dirt from a place or object

    Do you know how hard it'd be to clean?

    Anh có biết lau dọn cái nhà đó khó thế nào không?

  • Less frequent translations

    • lau chùi
    • rửa
    • gột
    • đẹp
    • nạo
    • thẳng
    • nhẵn
    • chính xác
    • hẳn
    • trong lành
    • nhanh
    • bẵng
    • béng
    • giẩy
    • cân đối
    • cạo sạch
    • dễ đọc
    • dọn sạch
    • hoàn toàn
    • khéo gọn
    • không bệnh tật
    • không bị ô uế
    • không có mấu
    • không lỗi
    • không nham nhở
    • quét dọn
    • quét sạch
    • rửa sạch
    • tinh khiết
    • trong sạch
    • tẩy sạch
    • vét sạch
    • đánh sạch
    • thanh
    • tẩy
    • gọn gàng
    • trong sáng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "clean" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "clean"

Phrases similar to "clean" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "clean" into Vietnamese in sentences, translation memory