Translation of "closeted" into Vietnamese
bí mật is the translation of "closeted" into Vietnamese.
closeted
adjective
verb
grammar
confined [..]
-
bí mật
adjective nounThey'll put me back into the closet, hang me with all the other skeletons.
Họ sẽ đưa tôi trở lại bí mật, treo tôi lên cùng tất cả những bộ xương khác.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "closeted" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "closeted" with translations into Vietnamese
-
tủ kính bày hàng
-
buồng nhỏ · buồng riêng · giữ trong buồng riêng · nhà vệ sinh · phòng họp kín · phòng hội ý · phòng kho · phòng để đồ · tủ · tủ quần áo · tủ đóng trong tường
-
nhà vệ sinh · phòng vệ sinh · xí bệt
-
cầu tiêu · nhà vệ sinh · nhà xí máy
-
buồng nhỏ · buồng riêng · giữ trong buồng riêng · nhà vệ sinh · phòng họp kín · phòng hội ý · phòng kho · phòng để đồ · tủ · tủ quần áo · tủ đóng trong tường
Add example
Add