Translation of "cloudiness" into Vietnamese
sự không rõ ràng, sự không sáng tỏ, sự tối nghĩa are the top translations of "cloudiness" into Vietnamese.
cloudiness
noun
grammar
The state of being cloudy (e.g. weather). [..]
-
sự không rõ ràng
-
sự không sáng tỏ
-
sự tối nghĩa
-
Less frequent translations
- tình trạng u ám
- tình trạng đầy mây
- tình trạng đục vẩn
- vẩn đục
- vẻ u buồn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cloudiness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cloudiness" with translations into Vietnamese
-
buồn bã · có mây · có mây phủ · không rõ ràng · không sáng tỏ · mây · mây mù · tối nghĩa · u buồn · u ám · vẩn · vẩn đục · đầy mây · đục
-
buồn bã · có mây · có mây phủ · không rõ ràng · không sáng tỏ · mây · mây mù · tối nghĩa · u buồn · u ám · vẩn · vẩn đục · đầy mây · đục
-
buồn bã · có mây · có mây phủ · không rõ ràng · không sáng tỏ · mây · mây mù · tối nghĩa · u buồn · u ám · vẩn · vẩn đục · đầy mây · đục
-
buồn bã · có mây · có mây phủ · không rõ ràng · không sáng tỏ · mây · mây mù · tối nghĩa · u buồn · u ám · vẩn · vẩn đục · đầy mây · đục
-
buồn bã · có mây · có mây phủ · không rõ ràng · không sáng tỏ · mây · mây mù · tối nghĩa · u buồn · u ám · vẩn · vẩn đục · đầy mây · đục
Add example
Add