Translation of "coaching" into Vietnamese
huấn luyện is the translation of "coaching" into Vietnamese.
coaching
noun
verb
grammar
Present participle of coach. [..]
-
huấn luyện
This math teacher is also the coach of the basketball team.
Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "coaching" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "coaching" with translations into Vietnamese
-
nhà để xe ngựa
-
thùng xe
-
xe ngựa trạm
-
xe ngựa chở khách
-
xe tang
-
Huấn luyện viên · Xe đò · chở bằng xe ngựa · cung cấp số liệu · cung cấp tài liệu · dạy kèm · dạy tư · dặn dò · gợi ý · huấn luyện · huấn luyện viên · hướng dẫn viên · học tư · kèm · luyện tập · người hướng dẫn · người kèm học · rèn cặp · thầy dạy tư · toa · toa hành khách · trường kỷ · tập huấn · xe buýt · xe khách · xe ngựa · xe ngựa bốn bánh · xe đò · đi bằng xe ngựa · đào luyện
-
toa xe cắt thả
-
Bến xe Miền Đông
Add example
Add