Translation of "coasting" into Vietnamese
việc lao xuống dốc is the translation of "coasting" into Vietnamese.
coasting
noun
verb
grammar
Present participle of coast. [..]
-
việc lao xuống dốc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "coasting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "coasting" with translations into Vietnamese
-
cây cù tùng
-
Bờ biển · bờ biển · bờ bến · duyên hải · lao xuống · sự lao dốc · sự lao xuống · thả cho · trượt xuống · ven biển · đi men bờ biển · đường lao
-
bờ biển · hải ngạn · miền ven biển
-
Bộ đội Biên phòng Việt Nam
-
duyên hải
-
Bờ Biển Ngà · Côte d'Ivoire · Côte d’Ivoire
-
Tuần duyên Hoa Kỳ
-
Bờ biển · bờ biển · bờ bến · duyên hải · lao xuống · sự lao dốc · sự lao xuống · thả cho · trượt xuống · ven biển · đi men bờ biển · đường lao
Add example
Add