Translation of "coercivity" into Vietnamese
lực kháng từ, tính kháng từ, độ kháng từ are the top translations of "coercivity" into Vietnamese.
coercivity
noun
grammar
(uncountable) The quality of being coercive [..]
-
lực kháng từ
-
tính kháng từ
-
độ kháng từ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "coercivity" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "coercivity" with translations into Vietnamese
-
tính chất cưỡng bức · tính chất ép buộc · tính kháng từ
-
So sánh ép buộc
-
buộc · cưỡng bức · cưỡng chế · cỡng bức · kháng từ · ép · ép buộc
-
cưỡng bức · ép buộc
-
buộc · cưỡng bức · cưỡng chế · cỡng bức · kháng từ · ép · ép buộc
Add example
Add