Translation of "cognatation" into Vietnamese
quan hệ họ hàng, tính cùng hệ, tính cùng nguồn gốc are the top translations of "cognatation" into Vietnamese.
cognatation
-
quan hệ họ hàng
-
tính cùng hệ
-
tính cùng nguồn gốc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cognatation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cognatation" with translations into Vietnamese
-
bà con · bà con gần · cùng gốc · cùng họ hàng · cùng một tổ tiên · cùng nguồn · họ hàng gần · tương tự · vật cùng nguồn gốc
Add example
Add