Translation of "coherer" into Vietnamese

côhêrơ is the translation of "coherer" into Vietnamese.

coherer noun grammar

(physics) A detector of radio waves used in very early radio receivers [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • côhêrơ

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "coherer" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "coherer" with translations into Vietnamese

  • mạch lạc · một cách mạch lạc · súc tích
  • rẽ ròi
  • chặt chẽ · cố kết · dính liền · kết hợp · mạch lạc · nhất quán
  • có mạch lạc · có tính chặt chẽ · cố kết · dán vào nhau · dính vào · dính vào nhau · kết hợp · kết lại với nhau · ăn khớp với
  • sự cố kết · sự dính với nhau · sự gắn với nhau · tính chặt chẽ · tính kết hợp · tính liên hợp · tính mạch lạc · tính nhất quán
  • sự cố kết · sự dính với nhau · sự gắn với nhau · tính chặt chẽ · tính mạch lạc
Add

Translations of "coherer" into Vietnamese in sentences, translation memory