Translation of "collaboration" into Vietnamese
sự cộng tác, hợp tác, sự hợp tác are the top translations of "collaboration" into Vietnamese.
collaboration
noun
grammar
The act of collaborating. [..]
-
sự cộng tác
nounThey invest in professional development and collaboration and many other things.
Họ đầu tư để nâng cao chuyên môn và sự cộng tác và nhiều việc khác nữa.
-
hợp tác
A colleague of mine is studying collaborative learning theory.
Một đồng nghiệp của bố đang nghiên cứu về học thuyết học cách hợp tác.
-
sự hợp tác
nounToday, I'd like to show you something which came out of these collaborations.
Hôm nay, tôi muốn cho các bạn thấy sự hợp tác đó đã đem đến cái gì.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "collaboration" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "collaboration" with translations into Vietnamese
-
cộng tác · cộng tác với địch · hợp tác
-
hợp tác · phối hợp
-
Đối tượng Dữ liệu Hợp tác
-
The Architects Collaborative
-
cộng tác viên · người cộng tác
-
cộng tác viên · người cộng tác
-
cộng tác · cộng tác với địch · hợp tác
-
cộng tác · cộng tác với địch · hợp tác
Add example
Add