Translation of "colonial" into Vietnamese

thực dân, thuộc địa, tên thực dân are the top translations of "colonial" into Vietnamese.

colonial adjective noun grammar

of or pertaining to a colony. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • thực dân

    I know, one has to reason with these colonials to get them to do anything

    Phải tranh luận với những tên thực dân này để bắt chúng làm gì đó

  • thuộc địa

    noun

    What are they going to think when we actually form a colony on Mars?

    Chúng ta sẽ nghĩ gì khi chúng ta tạo ra được khu thuộc địa trên sao Hỏa?

  • tên thực dân

    I know, one has to reason with these colonials to get them to do anything

    Phải tranh luận với những tên thực dân này để bắt chúng làm gì đó

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "colonial" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "colonial" with translations into Vietnamese

  • Campuchia thời thuộc địa
  • Chủ nghĩa thực dân · chủ nghĩa thực dân · 主義殖民
  • hậu thuộc địa
  • bang
  • Lịch sử Hoa Kỳ
  • Thuộc địa · Tập đoàn · bầy · cụm · khu · khu kiều dân · khóm · kiều dân · thuộc địa · tập đoàn · đàn
  • tính chất thực dân
  • Thuộc địa · Tập đoàn · bầy · cụm · khu · khu kiều dân · khóm · kiều dân · thuộc địa · tập đoàn · đàn
Add

Translations of "colonial" into Vietnamese in sentences, translation memory