Translation of "coming" into Vietnamese
sắp tới, sự đến, đến are the top translations of "coming" into Vietnamese.
coming
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of come. [..]
-
sắp tới
Will anybody else come?
Còn ai khác sắp tới không?
-
sự đến
You guys, your real strength comes from being the best " you " you can be.
Mọi người, sức mạnh thực sự đến từ việc thể hiện hết khả năng.
-
đến
nounSusan found out where the puppy had come from.
Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào.
-
Less frequent translations
- có triển vọng
- có tương lai
- hứa hẹn
- sắp đến
- sự tới
- tới
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "coming" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "coming" with translations into Vietnamese
-
Ôi, giời ơi · Ôi, thôi nào
-
hoá ra · hành động · hình thành · làm · làm thế nào · lên tới · lại · nào · nên · sắp tới · sắp đến · thành · thành ra · thấy · thấy ở · thế · trở nên · trở thành · tới · xảy ra · xảy đến · xử sự · đi lại · đi tới · đi đến · đông lại · đặc lại · đến · đứng giữa · ở
-
cặp bến
Add example
Add