Translation of "commendably" into Vietnamese
đáng biểu dương, đáng khen are the top translations of "commendably" into Vietnamese.
commendably
adverb
grammar
In a commendable manner. [..]
-
đáng biểu dương
-
đáng khen
Your dedication when you're on the job is most commendable, James.
Sự cống hiến của anh dành cho công tác rất đáng khen ngợi, James.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "commendably" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "commendably" with translations into Vietnamese
-
đáng ca ngợi · đáng khen ngợi · đáng tuyên dương · đáng tán dương
-
khen thưởng
-
khen ngợi
-
giấy khen · sự ca ngợi · sự giới thiệu · sự khen ngợi · sự tiến cử · sự tuyên dương · sự tán dương
-
ban khen · ca ngợi · giao phó · giới thiệu · gửi gấm · hấp dẫn · khen · khen ngợi · phó thác · tiến cử · tuyên dương · tán dương · được tán thành · được ưa thích
Add example
Add