Translation of "compelation" into Vietnamese
tên gọi, việc gọi tên are the top translations of "compelation" into Vietnamese.
compelation
-
tên gọi
-
việc gọi tên
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "compelation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "compelation" with translations into Vietnamese
-
bị bắt buộc · bị cưỡng bách · bị ép buộc
-
buộc · buộc phải · bách · bắt buộc · bắt phải · bắt ép · bức · cưỡng · cưỡng bức · hiếp tróc · thúc ép · ép · ép buộc · ép uổng
-
buộc · bắt · bắt buộc · ép · ép buộc
-
hấp dẫn · thuyết phục
-
hấp dẫn · thuyết phục
-
hấp dẫn · thuyết phục
-
buộc · buộc phải · bách · bắt buộc · bắt phải · bắt ép · bức · cưỡng · cưỡng bức · hiếp tróc · thúc ép · ép · ép buộc · ép uổng
-
hấp dẫn · thuyết phục
Add example
Add