Translation of "composite" into Vietnamese
đa hợp, ghép, chất hỗn hợp are the top translations of "composite" into Vietnamese.
composite
adjective
verb
noun
grammar
Made up of multiple components; compound or complex. [..]
-
đa hợp
-
ghép
Four of them had digital cameras, which I composited like NASA did for the pics of Mars.
Bốn trong số họ đều có máy ảnh, mà tôi ghép, kiểu mà như NASA làm với mấy bức về sao Hỏa ấy.
-
chất hỗn hợp
-
Less frequent translations
- chất phức hợp
- ghép lại
- họ cúc
- hỗn hơp
- hợp chất
- hợp lại
- hợp phần
- hợp tử
- kiến trúc hỗn hợp
- kiểu hoa cúc
- phức hợp
- theo kiểu hỗn hợp
- tổng hợp
- đủ các hạng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "composite" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "composite" with translations into Vietnamese
-
Comp-B
-
thay ñoåi veà lôïi töùc, taøi saûn, soá ngöôøi soáng chung vaø chi phí trong gia ñình
-
viddêô đa hợp
-
kí tự hợp thành
-
thành phần
-
thiết
-
; · bài luận · bài sáng tác · bài tiểu luận · bài viết · bài văn · bản · bản chất · cách bố trí · cấu thành · cấu tạo · hợp thành · kết cấu · luận văn · phép đặt câu · sự cấu thành · sự hỗn hợp · sự hợp · sự hợp thành · sự khất · sự pha trộn · sự sáng tác · sự sắp chữ · sự sắp xếp · sự thoả hiệp · sự điều đình · thành · thành ; · thành phần · tác phẩm · tâm tính · tích · tính · tư chất · tổng
-
bộ lọc đa hợp
Add example
Add