Translation of "conceptional" into Vietnamese
có trong ý nghĩ, hình dung được, khái niệm are the top translations of "conceptional" into Vietnamese.
conceptional
adjective
grammar
Of or relating to conception. [..]
-
có trong ý nghĩ
-
hình dung được
-
khái niệm
nounNovelty is a concept of commerce, not an aesthetic concept.
Sự mới lạ là một khái niệm thuộc về kinh doanh, không phải một khái niệm nghệ thuật.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "conceptional" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "conceptional" with translations into Vietnamese
-
có thể nhận thức · có thể quan niệm · hình thành trong óc · thai nghén trong óc
-
có thai · khái niệm · nhận thức · quan niệm · sự thụ thai · ý kiến
-
khái niệm hình học
-
album chủ đề
-
thuật ngữ luật học
-
khái niệm · quan niệm · ý niệm · 概念 · 觀念
-
bản vẽ khái niệm · tranh minh họa ý tưởng
-
sơ đồ khái niệm
Add example
Add