Translation of "conclusive" into Vietnamese
cuối cùng, mang tính quyết định, quyết định are the top translations of "conclusive" into Vietnamese.
conclusive
adjective
grammar
Providing an end to something; decisive. [..]
-
cuối cùng
-
mang tính quyết định
adjectiveAnd something conclusive happened later that night.
Và còn sự việc mang tính quyết định xảy ra vào đêm qua...
-
quyết định
verbI'm not going to debate the police's conclusion.
Cô sẽ không phản kháng quyết định của cảnh sát.
-
Less frequent translations
- thuyết phục được
- xác định
- để kết luận
- để kết thúc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "conclusive" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "conclusive" with translations into Vietnamese
-
chắc chắn · thuyết phục
-
kết luận · lời kết · phần cuối · phần kết luận · sự chấm dứt · sự dàn xếp · sự giải quyết · sự ký kết · sự kết luận · sự kết thúc · sự quyết định · sự thu xếp
-
tính chất quyết định · tính chất xác định · tính thuyết phục được
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
cho hay · để kết luận
-
rút ra kết luận
-
rút ra kết luận
-
cho hay · để kết luận
Add example
Add