Translation of "confuse" into Vietnamese

nhầm lẫn, lộn, làm lộn xộn are the top translations of "confuse" into Vietnamese.

confuse verb grammar

To thoroughly mix; to confound; to disorder. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • nhầm lẫn

    I dislike how it confuses radicalism and terrorism.

    Em không thích việc nhầm lẫn cấp tiến và khủng bố.

  • lộn

    verb

    It is the nature of man to confuse genius with insanity.

    Một người đàn ông bình thương không được lẫn lộn với những điên rồ đó.

  • làm lộn xộn

    AFTER mankind’s language was confused at Babel, distinct writing systems developed.

    Sau khi ngôn ngữ của loài người bị làm lộn xộn ở Ba-bên, nhiều hệ thống chữ viết đã được phát triển.

  • Less frequent translations

    • lầm
    • làm bối rối
    • làm cho mơ hồ
    • làm cho mập mờ
    • làm cho tối
    • làm lung tung
    • làm ngượng
    • làm rối rắm
    • làm xấu hổ
    • lẫn lộn
    • xáo trộn
    • làm rối
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "confuse" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "confuse" with translations into Vietnamese

  • chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
  • gây bối rối · khó hiểu · mù mờ
  • bàng hoàng · bối rối · hỗn độn · lúng túng · lẫn lộn · lộn xộn · mơ hồ · ngượng · rối loạn · rối ren · rối rắm
  • nhập nhằng
  • nát bét
  • chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
  • chết toi · loạn · lộn xộn · rự rối rắm · sự bối rối · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lẫn lộn · sự lộn xôn · sự lộn xộn · sự mơ hồ · sự mập mờ · sự ngượng ngập · sự nhầm lẫn · sự rối loạn · sự rối rắm · sự xấu hổ
  • gây bối rối · khó hiểu · mù mờ
Add

Translations of "confuse" into Vietnamese in sentences, translation memory