Translation of "congenialness" into Vietnamese
sự hợp nhau, sự tương đắc, sự ăn ý nhau are the top translations of "congenialness" into Vietnamese.
congenialness
noun
grammar
The state or quality of being congenial. [..]
-
sự hợp nhau
-
sự tương đắc
-
sự ăn ý nhau
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "congenialness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "congenialness" with translations into Vietnamese
-
cùng tính chất · cùng tính tình · hợp nhau · hợp với · thích hợp · thông cảm nhau · tương đắc · ăn ý nhau
-
sự hợp nhau · sự tương đắc · sự ăn ý nhau
-
thích hợp · tương đắc
-
cùng tính chất · cùng tính tình · hợp nhau · hợp với · thích hợp · thông cảm nhau · tương đắc · ăn ý nhau
Add example
Add