Translation of "conjecturable" into Vietnamese

có thể phỏng đoán, có thể đoán, có thể ước đoán are the top translations of "conjecturable" into Vietnamese.

conjecturable adjective grammar

Able to be conjectured upon. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • có thể phỏng đoán

  • có thể đoán

  • có thể ước đoán

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "conjecturable" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "conjecturable" with translations into Vietnamese

  • phỏng đoán · thích phỏng đoán · ước đoán
  • Giả định abc
  • cách lần đọc · phỏng đoán · sự giả định · sự phỏng đoán · sự ước đoán · đoán · ước đoán
  • Hành vi phỏng đoán
  • cách lần đọc · phỏng đoán · sự giả định · sự phỏng đoán · sự ước đoán · đoán · ước đoán
  • cách lần đọc · phỏng đoán · sự giả định · sự phỏng đoán · sự ước đoán · đoán · ước đoán
  • cách lần đọc · phỏng đoán · sự giả định · sự phỏng đoán · sự ước đoán · đoán · ước đoán
Add

Translations of "conjecturable" into Vietnamese in sentences, translation memory