Translation of "constrain" into Vietnamese
ép buộc, ràng buộc, nhốt are the top translations of "constrain" into Vietnamese.
constrain
verb
grammar
(transitive) to force physically, by strong persuasion or pressurizing; to compel; to oblige [..]
-
ép buộc
verbYou're being constrained by the public's opinion.
Bạn bị ép buộc bởi ý kiến của số đông.
-
ràng buộc
With this button, you constrains the curve type to a smooth line with tension
Dùng cái nút này, bạn ràng buộc kiểu đường cong thành đường mịn có sự căng
-
nhốt
verb
-
Less frequent translations
- nén
- bắt ép
- chế ngự
- cưỡng ép
- dằn xuống
- ghìm lại
- giam cầm
- gò ép
- kiềm chế
- thúc ép
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "constrain" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "constrain" with translations into Vietnamese
-
ép lòng
-
bị ép buộc · bối rối · gượng gạo · hay làm ngược lại · không tự nhiên · miễn cưỡng · ngượng nghịu
-
bị ép buộc · bối rối · gượng gạo · hay làm ngược lại · không tự nhiên · miễn cưỡng · ngượng nghịu
Add example
Add