Translation of "contouring" into Vietnamese
định ngoại hình, định đường đồng mức are the top translations of "contouring" into Vietnamese.
contouring
noun
verb
grammar
Present participle of contour. [..]
-
định ngoại hình
-
định đường đồng mức
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contouring" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contouring" with translations into Vietnamese
-
Vòng tiền công
-
đường mức
-
chu tuyến · diện mạo · ngoại hình · ngoại mạo · sự thể · trạng mạo · tình huống · tình trạng · đi vòng quanh · đường nét · đường quanh · đường viền · đường đẳng trị · đường đồng mức
-
phân tích ngoại hình
-
sự cách đều
-
sự cày vòng quanh
-
đường đẳng trị · đường đồng mức
-
bản đồ đường mức
Add example
Add