Translation of "convalescent" into Vietnamese
người dưỡng bệnh, người đang hồi phục / đang bình phục, đang dưỡng bệnh are the top translations of "convalescent" into Vietnamese.
convalescent
adjective
noun
grammar
Recovering one's health and strength after a period of illness. [..]
-
người dưỡng bệnh
-
người đang hồi phục / đang bình phục
Danh từ / Tính từ Danh từ; không phân biệt giống; cũng có thể dùng nlà người đang trong giai đoạn hồi phục sau bệnh tật, chấn thương hoặc điều trị y tế.
The convalescent slowly regained strength after weeks of rest.
Người đang hồi phục dần lấy lại sức sau nhiều tuần nghỉ ngơi.
-
đang dưỡng bệnh
I have a friend convalescing in this room.
Tôi có người bạn đang dưỡng bệnh trong phòng này.
-
Less frequent translations
- đang hồi phục
- đang lại sức
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "convalescent" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "convalescent" with translations into Vietnamese
-
an dưỡng · dưỡng bệnh · dưỡng bịnh · hồi phục · lại sức
-
nhaø döôõng beänh
-
dưỡng bệnh · dưỡng bịnh
-
sự hồi phục · sự lại sức · thời kỳ dưỡng bệnh · thời kỳ lại sức
-
sự hồi phục · sự lại sức · thời kỳ dưỡng bệnh · thời kỳ lại sức
Add example
Add