Translation of "coordinator" into Vietnamese
điều hợp viên, điều phối, điều phối viên are the top translations of "coordinator" into Vietnamese.
coordinator
noun
grammar
Alternative spelling of coordinator. [..]
-
điều hợp viên
Main developer and coordinator
Nhà phát triển chính và điều hợp viên
-
điều phối
It's keeping me standing. It's involved in coordinated movement.
Nó giúp tôi đứng thẳng. Bộ phận này điều phối các cử động cần có sự phối hợp.
-
điều phối viên
nounTom Lungren is executive hiring coordinator for Eikon.
Tom Lungren là điều phối viên tuyển dụng vị trí điều hành viên cho Eikon.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "coordinator" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "coordinator" with translations into Vietnamese
-
Tọa độ Barycentric
-
phăm phắp
-
hệ tọa độ
-
Hệ tọa độ hoàng đạo
-
bằng vai · kết hợp · ngang hàng · phối hợp · toạ độ · tọa độ · xếp sắp · đặt đồng hàng
-
Hệ tọa độ xích đạo
-
Liên kết cộng hóa trị phối hợp
-
Điều phối chính sách
Add example
Add