Translation of "correspondent" into Vietnamese
phóng viên, người viết thư, phái viên are the top translations of "correspondent" into Vietnamese.
correspondent
adjective
noun
grammar
Corresponding. [..]
-
phóng viên
nounHe is a good correspondent.
Anh ta là một phóng viên giỏi.
-
người viết thư
-
phái viên
noun
-
Less frequent translations
- phù hợp với
- thông tín viên
- tương ứng
- tương ứng với
- xứng với
- đúng với
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "correspondent" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "correspondent" with translations into Vietnamese
-
Cờ thư tín
-
đặc phái viên
-
[phép · phép tương ứng · quan hệ thư từ · sự phù hợp · sự tương tự · sự tương ứng · sự xứng nhau · sự] tương ứng · thư tín · thư từ
-
công văn
-
phẩm chất tương ứng
-
phù hợp · thông tin · trao đổi thư từ · tương ứng · đúng với
-
phù hợp · phù hợp với · trao đổi thư từ · tương tự · tương đương · tương ứng · xứng · đúng với · đối nhau
-
Phản hạt
Add example
Add