Translation of "corruptibility" into Vietnamese
tính dễ mua chuộc, tính dễ hư hỏng, tính dễ hối lộ are the top translations of "corruptibility" into Vietnamese.
corruptibility
noun
grammar
The state of being corruptible [..]
-
tính dễ mua chuộc
-
tính dễ hư hỏng
-
tính dễ hối lộ
-
Less frequent translations
- tính dễ lung lạc
- tính dễ thối nát
- tính dễ truỵ lạc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "corruptibility" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "corruptibility" with translations into Vietnamese
-
sự thối nát · sự đồi bại
-
dễ hư hỏng · dễ hối lộ · dễ lung lạc · dễ mua chuộc · dễ thối nát · dễ truỵ lạc
-
Star Wars Empire at War Forces of Corruption
-
Chỉ số nhận thức tham nhũng
-
bị hỏng · hỏng
-
Họ thường xuyên tổ chức các cuộc bầu cử nhưng không có dấu hiệu của sự tham nhũng hoặc bạo lực
-
tham nhũng quyền lực
-
tệ đoan
Add example
Add