Translation of "crabbing" into Vietnamese
việc bắt cua is the translation of "crabbing" into Vietnamese.
crabbing
noun
verb
grammar
Present participle of crab. [..]
-
việc bắt cua
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "crabbing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "crabbing" with translations into Vietnamese
-
cáy
-
biếm · can rận · chỉ trích · con cua · cua · cào xé · cái tời · công kích chê bai · cận bộ cua · hai số một · người hay càu nhàu · người hay gắt gỏng · quả táo dại · quắp · sự thất bại · tôm đồng · vồ
-
Táo dại châu Âu
-
chua chát · hay càu nhàu · hay gắt gỏng · khó đọc · không thoát · lúng túng · lằng nhằng
-
con rận
-
Thomisidae
-
cua đồng
-
cây táo đại · quả táo đại
Add example
Add