Translation of "crackle" into Vietnamese
kêu răng rắc, quác, nổ lách tách are the top translations of "crackle" into Vietnamese.
crackle
verb
noun
adjective
grammar
A fizzing, popping sound. [..]
-
kêu răng rắc
-
quác
-
nổ lách tách
The one source of heat in your house is a fire crackling in the fireplace.
Nguồn sưởi ấm duy nhất trong nhà bạn là ngọn lửa đang nổ lách tách trong lò sưởi.
-
Less frequent translations
- da rạn
- kêu lốp bốp
- kêu tanh tách
- lách tách
- tiếng lốp bốp
- tiếng răng rắc
- tiếng tanh tách
- đồ sứ da rạn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "crackle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "crackle" with translations into Vietnamese
-
bị giòn · crackle · tiếng kêu lách tách
-
bị rạn nứt · có da rạn · rạn
-
sứ men rạn
-
bị giòn · crackle · tiếng kêu lách tách
-
bị giòn · crackle · tiếng kêu lách tách
-
bị giòn · crackle · tiếng kêu lách tách
Add example
Add