Translation of "cradling" into Vietnamese
khung, sự bế ẵm, sự nâng niu are the top translations of "cradling" into Vietnamese.
cradling
noun
verb
grammar
Present participle of cradle. [..]
-
khung
noun -
sự bế ẵm
-
sự nâng niu
-
Less frequent translations
- sự đãi
- sự đặt vào giá
- sự đặt vào nôi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cradling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cradling" with translations into Vietnamese
-
cái khung gạt · cái nôi · giá để ống nghe · gốc · nguồn gốc · nôi · nơi bắt nguồn · thùng đãi vàng · đãi · đặt
-
cái khung gạt · cái nôi · giá để ống nghe · gốc · nguồn gốc · nôi · nơi bắt nguồn · thùng đãi vàng · đãi · đặt
-
cái khung gạt · cái nôi · giá để ống nghe · gốc · nguồn gốc · nôi · nơi bắt nguồn · thùng đãi vàng · đãi · đặt
Add example
Add