Translation of "cramps" into Vietnamese
chuột rút is the translation of "cramps" into Vietnamese.
cramps
noun
verb
grammar
A cramping of muscles, especially in the abdomen or uterus. [..]
-
chuột rút
Fibroids can cause severe cramps and heavier bleeding during your period .
U xơ có thể gây chuột rút dữ dội và xuất huyết nhiều hơn trong kỳ kinh .
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cramps" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Cramps
+
Add translation
Add
"Cramps" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Cramps in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Phrases similar to "cramps" with translations into Vietnamese
-
Chuột rút · bàn kẹp mộng · bị chuột rút · chuột rút · chứng ruột rút · cản trở · khó đọc · kẹp bằng bàn kẹp · kẹp bằng thanh kẹp · làm cho co gân · sự bó buộc · sự câu thúc · sự gò bó · sự tù túng · vọp bẻ
-
cá điện
-
má kẹp · thanh kẹp
-
bị chuột rút · bị co cơ · chật chội · chật hẹp · gò bó · khó đọc · không phóng túng · không được tự do · tù túng
-
bị chuột rút · bị co cơ · chật chội · chật hẹp · gò bó · khó đọc · không phóng túng · không được tự do · tù túng
-
bị chuột rút · bị co cơ · chật chội · chật hẹp · gò bó · khó đọc · không phóng túng · không được tự do · tù túng
Add example
Add