Translation of "cranes" into Vietnamese
con sếu, cần cẩu are the top translations of "cranes" into Vietnamese.
cranes
verb
noun
Plural form of crane. [..]
-
con sếu
The cranes have finally arrived and the cellar doors are being cleared as we speak.
Những con sếu cuối cùng đã đến, cửa hàng cũng đã mở.
-
cần cẩu
Now, you better watch out for crane wreckage.
Bây giờ, tốt hơn anh đề phòng mãnh vỡ của cần cẩu.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cranes" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cranes" with translations into Vietnamese
-
Sếu Siberia
-
Stephen Crane
-
xe cần cẩu · xe cần trục · xe tải cần cẩu
-
rướn
-
Sếu xám hoàng gia
-
Sếu đầu đỏ
-
Cần trục · bốc · chim hạc · chùn bước · chùn lại · con hạc · con sếu · cần cẩu · cần trục · cẩu · dừng lại · ghểnh · hạc · nghển · nghển cổ · ngỏng · nâng · sếu · vươn · vươn cổ · xiphông
-
Sếu cổ trắng
Add example
Add