Translation of "crispness" into Vietnamese

sự làm sảng khoái, sự mát mẻ, sự quăn tít are the top translations of "crispness" into Vietnamese.

crispness noun grammar

The state of being crisp. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự làm sảng khoái

  • sự mát mẻ

  • sự quăn tít

  • Less frequent translations

    • sự xoăn tít
    • tính chất giòn
    • tính hoạt bát
    • tính mạnh mẽ
    • tính quả quyết
    • tính sinh động
    • vẻ bảnh bao
    • vẻ diêm dúa
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "crispness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "crispness" with translations into Vietnamese

  • bảnh bao · diêm dúa · dòn · giòn · hoạt bát · làm giòn · làm khoẻ người · làm nhăn · làm nhăn nheo · làm sảng khoái · mát · mạnh mẽ · nhàu · nhăn nheo · quăn · quăn tít · quả quyết · rán giòn · sinh động · sắc nét · uốn quăn tít · xoăn tít
  • khoai tây chiên
  • giòn tan
  • có cánh nhăn
  • bảnh bao · diêm dúa · dòn · giòn · hoạt bát · làm giòn · làm khoẻ người · làm nhăn · làm nhăn nheo · làm sảng khoái · mát · mạnh mẽ · nhàu · nhăn nheo · quăn · quăn tít · quả quyết · rán giòn · sinh động · sắc nét · uốn quăn tít · xoăn tít
  • bảnh bao · diêm dúa · dòn · giòn · hoạt bát · làm giòn · làm khoẻ người · làm nhăn · làm nhăn nheo · làm sảng khoái · mát · mạnh mẽ · nhàu · nhăn nheo · quăn · quăn tít · quả quyết · rán giòn · sinh động · sắc nét · uốn quăn tít · xoăn tít
Add

Translations of "crispness" into Vietnamese in sentences, translation memory