Translation of "cross" into Vietnamese
chữ thập, đi qua, qua are the top translations of "cross" into Vietnamese.
A geometrical figure consisting of two straight lines or bars intersecting each other such that at least one of them is bisected by the other. [..]
-
chữ thập
noungeometrical figure
He's often in red clothes and has a cross scar on his cheek.
Hắn thường mặc áo đỏ và trên má có dấu sẹo hình chữ thập.
-
đi qua
go from one side of something to the other
I sent it after I crossed the bridge.
Anh gửi nó đi sau khi Anh đi qua cây cầu.
-
qua
adjective verb adpositionJim looked right and left before he crossed the road.
Jim nhìn sang phải và sang trái trước khi qua đường.
-
Less frequent translations
- ngang
- dấu chữ thập
- vượt
- chéo
- xuyên
- cáu
- băng qua
- chéo nhau
- cây thánh giá
- giao nhau
- lai giống
- nỗi đau khổ
- thập tự
- vượt qua
- vật lai giống
- Cơ đốc giáo
- chữ x
- huân chương
- ngã rẽ
- sang
- thánh giá
- lai
- đối
- gắt
- sổ
- xoá
- cưỡi
- làm
- bước thử thách
- bất lương
- bắt chéo
- bắt tréo
- bội tính
- bực mình
- cham mặt
- chéo ngang
- câu rút
- cản trở
- giao chéo
- giao phối
- giao thoa
- gây trở ngại
- gạch chéo
- gạch ngang
- gặp mặt
- gặp nhau
- hình chữ thập
- hỗ tương
- man trá
- ngược lại
- nỗi thống khổ
- sang ngang
- sổ toẹt
- sự chéo nhau
- sự gian lận
- sự gian nan
- sự lừa đảo
- sự pha tạp
- sự tạp giao
- sự ăn cắp
- thập ác
- trái ngược
- tạo giao
- tạp giao
- viết đè lên
- vắt ngang
- đi ngang qua
- đài thập ác
- đạo Cơ-đốc
- đặt chéo nhau
- Chữ thập
- tức giận
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cross" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
A topographic surname for someone who lived near a stone cross on a road [..]
"Cross" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Cross in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "cross"
Phrases similar to "cross" with translations into Vietnamese
-
bắt chéo · bắt chéo nhau · chéo nhau · chằng chéo · cáu kỉnh · dấu chéo · hay gắt gỏng · lung tung cả · quàng xiên cả · quàu quạu · đan chéo nhau · đi chéo · đi chữ chi · đường chéo · đặt chéo
-
cáu
-
Chữ Thập Phương Nam · Nam Thập · Nam Thập Tự · Nam Tào
-
Điểm cắt Keynes
-
lai giống