Translation of "crossing" into Vietnamese
ngã tư đường, vượt, chéo are the top translations of "crossing" into Vietnamese.
crossing
adjective
noun
verb
grammar
An intersection where roads, lines, or tracks cross [..]
-
ngã tư đường
-
vượt
We sure had a lot smaller herd the last time we crossed.
Lần vượt sông trước mình có một đàn bò nhỏ hơn nhiều.
-
chéo
Were all the other victims posed like this, with their arms crossed?
Tất cả các nạn nhân khác được đặt như thế này, với tay bắt chéo à?
-
Less frequent translations
- chỗ cắt nhau
- giao nhau
- sự cắt nhau
- sự giao nhau
- sự lai giống
- sự vượt qua
- sự đi qua
- chỗ cạn
- sự vượt biển
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "crossing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "crossing"
Phrases similar to "crossing" with translations into Vietnamese
-
bắt chéo · bắt chéo nhau · chéo nhau · chằng chéo · cáu kỉnh · dấu chéo · hay gắt gỏng · lung tung cả · quàng xiên cả · quàu quạu · đan chéo nhau · đi chéo · đi chữ chi · đường chéo · đặt chéo
-
cáu
-
Chữ Thập Phương Nam · Nam Thập · Nam Thập Tự · Nam Tào
-
Điểm cắt Keynes
Add example
Add