Translation of "crusted" into Vietnamese
có váng, có vỏ cứng, cố chấp are the top translations of "crusted" into Vietnamese.
crusted
adjective
verb
Simple past tense and past participle of crust. [..]
-
có váng
-
có vỏ cứng
-
cố chấp
-
Less frequent translations
- cổ lỗ
- cổ xưa
- thâm căn cố đế
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "crusted" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "crusted" with translations into Vietnamese
-
Vỏ lục địa
-
cái nông cạn · cùi bánh · lớp · lớp vỏ · mai · mẩu bán mì khô · sự trơ tráo · sự vô liêm sỉ · váng · vảy cứng · vỏ · vỏ bánh · vỏ cây · vỏ cứng · vỏ trái đất · áo · đóng vảy cứng · đóng vỏ cứng
-
vỏ
-
vảy
-
vỏ trái đất
-
đóng vảy
-
băng mỏng · băng phủ đường
-
Vỏ đại dương
Add example
Add