Translation of "cueing" into Vietnamese
ghi âm cao tốc, điều bộ, điều khiển are the top translations of "cueing" into Vietnamese.
cueing
verb
Present participle of cue. [..]
-
ghi âm cao tốc
-
điều bộ
-
điều khiển
Sleep is initially controlled by external light cues.
Giấc ngủ ban đầu được điều khiển nhờ tín hiệu của ánh sáng.
-
đề tựa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cueing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cueing" with translations into Vietnamese
-
bảng nhắc thoại
-
bi cái
-
Bi-a
-
cu · cơ · dấu hiệu · gậy chơi bi-a · hành động thích hơn · lệnh gọi · lời chú thích · lời nói bóng · lời ám chỉ · quy · quờ · sự gợi ý · sự ra hiệu · tâm trạng · tín hiệu · tín hiệu báo · tóc đuôi sam · vai tuồng · vĩ bạch · ám hiệu · đề tựa
-
biển báo
-
bắt giọng
-
cu · cơ · dấu hiệu · gậy chơi bi-a · hành động thích hơn · lệnh gọi · lời chú thích · lời nói bóng · lời ám chỉ · quy · quờ · sự gợi ý · sự ra hiệu · tâm trạng · tín hiệu · tín hiệu báo · tóc đuôi sam · vai tuồng · vĩ bạch · ám hiệu · đề tựa
Add example
Add