Translation of "cultivable" into Vietnamese
có thể canh tác, có thể trồng trọt are the top translations of "cultivable" into Vietnamese.
cultivable
adjective
grammar
Capable of being cultivated or farmed [..]
-
có thể canh tác
-
có thể trồng trọt
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cultivable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "cultivable" with translations into Vietnamese
-
nuôi dưỡng · trau dồi
-
đất cát
-
dinh điền
-
máy xới · người làm ruộng · người trồng trọt · nông dân · nông gia
-
có cày cấy · có học · có học thức · có thể trồng trọt · có trau dồi · có trồng trọt · có tu dưỡng · trau dồi · trồng
-
sự bồi dưỡng · sự cày cấy · sự dạy dỗ · sự giáo hoá · sự mở mang · sự nuôi dưỡng · sự trau dồi · sự trồng trọt · sự tu dưỡng · trồng trọt
-
tập
-
troàng troït vaø thu hoaïch
Add example
Add