Translation of "cup" into Vietnamese
tách, chén, ly are the top translations of "cup" into Vietnamese.
cup
verb
noun
grammar
A concave vessel for drinking from, usually made of opaque material (as opposed to a glass). [..]
-
tách
noundrinking vessel [..]
I wouldn't mind a cup of coffee.
Tôi muốn có một tách cà phê.
-
chén
noundrinking vessel [..]
How can you fill your cup, if already full?
Làm sao con có thể đổ thêm nếu chén đã đầy sẵn rồi?
-
ly
noundrinking vessel [..]
I think I still have time for another cup of coffee.
Tôi nghĩ là tôi vẫn còn thời gian cho một ly cà phê nữa.
-
Less frequent translations
- cúp
- giác
- cốc
- rượu
- cái tách
- giải
- tích
- chu thành hình chén
- khum thành hình chén
- nguồn cơn
- niềm vui
- nỗi khổ
- sự say sưa
- vật hình chén
- ống giác
- chung
- âu
- đọi
- dấu ∪
- dấu ∪
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cup" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "cup"
Phrases similar to "cup" with translations into Vietnamese
-
ly
-
Giải vô địch bóng đá U-17 thế giới
-
ly
-
bưng · bụm
-
Giải vô địch bóng đá nữ châu Á
-
Cúp Tổng thống AFC
-
hộp đựng mỡ
-
sự giác · sự giác hơi
Add example
Add