Translation of "damning" into Vietnamese

chê trách, chỉ trích, chửi rủa are the top translations of "damning" into Vietnamese.

damning adjective noun verb grammar

Present participle of damn. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • chê trách

  • chỉ trích

  • chửi rủa

  • Less frequent translations

    • kết tội
    • làm hại
    • làm nguy hại
    • làm thất bại
    • nguyền rủa
    • sự chê
    • sự chê trách
    • sự chỉ trích
    • sự chửi rủa
    • sự kết tội
    • sự la ó
    • sự làm hại
    • sự làm nguy hại
    • sự làm thất bại
    • sự nguyền rủa
    • sự đoạ đày
    • đoạ đày
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "damning" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "damning" with translations into Vietnamese

  • biếm · cha · chê · chê trách · chút · chẳng đáng một trinh · chẳng đáng nửa đồng · chỉ trích · chửi rủa · kết tội · la ó · làm hại · làm thất bại · làn nguy hại · lời chửi rủa · lời nguyền rủa · nguyền rủa · tí · tồi tệ · ít · đoạ đày · đày địa ngục
  • hừ
  • The Best Damn Thing
  • đách · đéo
  • khốn kiếp
  • bị đoạ đày · bị đày địa ngục · chó chết · chết tiệt · cực kỳ · ghê tởm · hết sức · quá lắm · vô cùng · đáng ghét · đáng nguyền rủa
  • bị đoạ đày · bị đày địa ngục · chó chết · chết tiệt · cực kỳ · ghê tởm · hết sức · quá lắm · vô cùng · đáng ghét · đáng nguyền rủa
  • biếm · cha · chê · chê trách · chút · chẳng đáng một trinh · chẳng đáng nửa đồng · chỉ trích · chửi rủa · kết tội · la ó · làm hại · làm thất bại · làn nguy hại · lời chửi rủa · lời nguyền rủa · nguyền rủa · tí · tồi tệ · ít · đoạ đày · đày địa ngục
Add

Translations of "damning" into Vietnamese in sentences, translation memory