Translation of "dated" into Vietnamese

cũ kỹ, không hợp thời, lỗi thời are the top translations of "dated" into Vietnamese.

dated adjective verb grammar

Marked with a date. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cũ kỹ

    They were not just old photographs with names and dates scribbled on the back.

    Họ không phải chỉ là hình ảnh cũ kỹ với tên tuổi và ngày tháng viết nguệch ngoạc ở đằng sau.

  • không hợp thời

  • lỗi thời

    That old hackers being nerds cliché, that's pretty dated now.

    Hackers là mấy tên mọt sách đó là chuyện lỗi thời rồi.

  • đề nghị

    verb

    Well, I suggest you pick one soon, or we'll have to push the pub date.

    Tôi đề nghị cô nhanh chóng chọn, hoặc ta sẽ phải rời ngày phát hành.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "dated" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "dated" with translations into Vietnamese

  • lỗi thời
  • hết hạn · lỗi thời
  • bắt đầu từ · chà là · cuộc hẹn · cây chà là · có từ · ghi niên hiệu · hẹn · hẹn gặp · hẹn hò · kì · kể từ · kỳ · kỳ hạn · ngày · ngày tháng · niên hiệu · niên kỷ · niên đại · quả chà là · sự hẹn gặp · sự hẹn hò · tháng // ghi ngày · thời kỳ · thời đại · trái chà là · trở nên lỗi thời · tuổi tác · xác định ngày tháng · xác định thời đại · đã cũ · đã lỗi thời · đề ngày tháng · đời người
  • Chi Chà là
  • phiên âm
  • gạt bỏ
  • hôm nay ngày mấy?
  • xem carbon dating
Add

Translations of "dated" into Vietnamese in sentences, translation memory