Translation of "dazzled" into Vietnamese
chói mắt, lóa mắt, quáng are the top translations of "dazzled" into Vietnamese.
dazzled
adjective
verb
Simple past tense and past participle of dazzle. [..]
-
chói mắt
adjectiveWhy were all those guys dazzling me with their lights?
Tại sao mấy gã đó rọi đèn làm chói mắt anh?
-
lóa mắt
adjectiveWhy haven't you dazzled us with these philosophical speculations of yours?
Sao anh không làm cho chúng tôi lóa mắt với những nghiên cứu triết lý của anh đi?
-
quáng
nounall dazzle and bewitch us.
Làm mù quáng và say lòng chúng ta!
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dazzled" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "dazzled" with translations into Vietnamese
-
chói loà
-
chói mắt
-
hoa mắt
-
choáng · chói · chói lóa · chói lọi · làm chói mắt · làm kinh ngạc · làm lóa mắt · làm sững sờ · sáng chói · sự làm hoa mắt
-
diễm lệ
-
sự nhộn nhịp · sự vui nhộn · vòng đua ngựa g
-
loá · làm chói mắt · làm hoa mắt · làm kinh ngạc · làm loá mắt · làm lóa mắt · làm quáng mắt · làm sững sờ · lóa · rực sáng · sự chói mắt · sự hoa mắt · sự loá mắt · sự quáng mắt · ánh sáng chói
-
choáng · chói · chói lóa · chói lọi · làm chói mắt · làm kinh ngạc · làm lóa mắt · làm sững sờ · sáng chói · sự làm hoa mắt
Add example
Add